HỌC TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ GIÁNG SINH CÙNG BÉ

Noel tới rồi! Mình cùng bé học những từ vựng siêu dễ thương để bé vừa chơi vừa nhớ nhé.

Christmas Vocabulary (Từ vựng Giáng Sinh):
1. Santa Claus – Ông già Noel
2. reindeer – Tuần lộc
3. Christmas tree – Cây thông Noel
4. gift / present – Quà
5. stocking – Vớ Noel
6. Christmas bell – Chuông
7. snowman – Người tuyết
8. snowflake – Bông tuyết
9. candy cane – Kẹo gậy
10. elf – Yêu tinh (trợ thủ của Santa)
11. wreath – Vòng Noel treo cửa
12. ornament – Đồ trang trí treo cây
13. Christmas card – Thiệp Giáng Sinh

Câu mẫu cho bé (nói mỗi câu 3 lần):
  • This is Santa Claus. (Đây là ông già Noel.)
  • I like Christmas gifts! (Con thích quà Noel!)
  • Merry Christmas! (Giáng sinh vui vẻ!)

 

Bình luận
Liên hệ