Các bé có biết không, thế giới bánh ngọt không chỉ ngon lành mà còn rất thú vị khi học tiếng Anh nữa đó!
Cùng Angel’s English khám phá những từ vựng ngọt ngào về các loại bánh, vừa học vừa chơi nhé!
TỪ VỰNG NGỌT NGÀO (Sweet Vocabulary):
• Cake – Bánh kem
• Cupcake– Bánh cupcake
• Donut– Bánh vòng
• Pie – Bánh nướng nhân trái cây
• Brownie – Bánh socola mềm
• Cookie– Bánh quy
• Pancake – Bánh kếp
• Croissant– Bánh sừng bò
• Macaron – Bánh macaron đầy màu sắc
• Waffle – Bánh quế
• Pudding – Bánh pudding
• Cheesecake – Bánh phô mai
• Ice cream – Kem
• Chocolate bar – Thanh sô-cô-la
Bình luận
